Tegevajaro Miyazaki kết quả livescore
Tegevajaro Miyazaki
Unilever Stadium Shintomi
Tegevajaro Miyazaki Điểm
Tegevajaro Miyazaki lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 8 | 1 | 0 | 17:4 | +13 | 25 | 2.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 18:8 | +10 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 15 | 2 | 2 | 35:12 | +23 | 47 | 2.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 4 | 0 | 9:2 | +7 | 19 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 11:3 | +8 | 25 | 2.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 13 | 5 | 1 | 20:5 | +15 | 44 | 2.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 4 | 0 | 8:2 | +6 | 19 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 5 | 3 | 7:5 | +2 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 15:7 | +8 | 30 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Tegevajaro Miyazaki ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki ghi trung bình 1.84 bàn mỗi trận
Tegevajaro Miyazaki là đội đầu tiên ghi bàn trong 79% trong suốt J.League 2
Tegevajaro Miyazaki không ghi được bàn trong 11% tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki ghi trung bình 1.05 trong hiệp một mỗi trận
Tegevajaro Miyazaki ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tegevajaro Miyazaki để thủng lưới cứ mỗi 143 phút tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Tegevajaro Miyazaki đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tegevajaro Miyazaki để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tegevajaro Miyazaki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp một, Tegevajaro Miyazaki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Tegevajaro Miyazaki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Tegevajaro Miyazaki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tegevajaro Miyazaki đã tham gia trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Tegevajaro Miyazaki tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Tegevajaro Miyazaki tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tegevajaro Miyazaki đã tham gia trong J.League 2
Tegevajaro Miyazaki ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Tegevajaro Miyazaki ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Tegevajaro Miyazaki ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Tegevajaro Miyazaki ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Tegevajaro Miyazaki ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Tegevajaro Miyazaki ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Tegevajaro Miyazaki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Tegevajaro Miyazaki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Tegevajaro Miyazaki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Tegevajaro Miyazaki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Tegevajaro Miyazaki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Tegevajaro Miyazaki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Tegevajaro Miyazaki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Tegevajaro Miyazaki có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.84 | 5 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.63 | 40 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 23 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 37% | 31 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 31 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 31 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 31 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 31 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Tegevajaro Miyazaki
-
1 Toshida Y.8
-
2 Inoue R.4
-
3 Okumura K.4
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Tegevajaro Miyazaki Dự đoán
| Tegevajaro Miyazaki | - | Ventforet Kofu |
| 55% | 22% | 23% |
Làm mới